베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "tháng chạp" (1)
tháng chạp
영어
명사last lunar month
Chúng tôi gặp nhau vào tháng Chạp.
We met in the last lunar month.
관련 단어 "tháng chạp" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "tháng chạp" (1)
Chúng tôi gặp nhau vào tháng Chạp.
We met in the last lunar month.
